Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28678

UTF-8: E78086

UTF-32: 7006

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: ditch, sluice, gutter, drain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,dòu

Tiếng Nhật: トク タク チョク ドク トウ あなどる かさねる けがす けがれる みぞ みだす

Tiếng Nhật (Kun): MIZO KEGASU KEGARE

Tiếng Nhật (On): TOKU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu, nhụ, nhựu [ róu ]

8E42, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giẫm, xéo ; 2. vò lúa, đạp lúa

Xem thêm:

bôn [ bēn ]

7287, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lồng lên, chạy vội ; 2. thua chạy, chạy trốn ; 3. vội vàng

Xem thêm:

cứ [ jù ]

8E1E, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: ngồi xoạc chân chữ bát

Quảng Cáo

truyen trang quynh