Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28688

UTF-8: E78090

UTF-32: 7010

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: jiān

Tiếng Việt: tươm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bí, bôn, phần, phẩn, phẫn [ bēn , bì , féi , fén , fèn ]

8CC1, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: rực rỡ, sáng sủa; dũng sĩ; to lớn

Xem thêm:

kích [ jǐ ]

621F, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: cái kích (một loại vũ khí)

Quảng Cáo

mì vắt