Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28692

UTF-8: E78094

UTF-32: 7014

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: river name in Henan province

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ly [ lí ]

5299, tổng 23 nét, bộ đao 刀 (+21 nét)

Nghĩa: 1. cắt ra, bổ ra, đâm vỡ ra ; 2. rõ ràng

Xem thêm:

đàn, đạn [ dān ]

6BAB, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 (+12 nét)

Nghĩa: hết, làm hết, cạn kiệt

Quảng Cáo

hạt kê