Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28717

UTF-8: E780AD

UTF-32: 702D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

niết, nát [ niè ]

6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nhuộm đen

Xem thêm:

lặc [ lè ]

7833, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng đá chạm nhau

Xem thêm:

sồ [ chú , jú , jù ]

96DB, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: con chim non

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà