
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+18 nét) (nước)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 28740
UTF-8: E78184
UTF-32: 7044
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười pháp - (Dasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kiến - (Diṭṭhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật