Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35286

UTF-8: E8A796

UTF-32: 89D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to long for; dissatisfied; to criticize

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jué,kuì,guì

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ かける こいねがう のぞむ

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

7BFC, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái gùi ; 2. xe bằng tre

Xem thêm:

tải [ zài ]

50A4, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10