Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35286

UTF-8: E8A796

UTF-32: 89D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to long for; dissatisfied; to criticize

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jué,kuì,guì

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ かける こいねがう のぞむ

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiêu [ ]

7107, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam