Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 28763

UTF-8: E7819B

UTF-32: 705B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin2

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

男兒
nam nhi

Xem thêm:

giai, hợi [ hài ]

4EA5, tổng 6 nét, bộ đầu 亠 (+4 nét)

Nghĩa: Hợi (ngôi thứ 12 hàng Chi)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10