Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+21 nét) (nước)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 28765

UTF-8: E7819D

UTF-32: 705D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: vast, large, grand, expansive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hào

Tiếng Nhật: コウ ゴウ カン コン ひろい

Tiếng Nhật (Kun): MAMEJIRU

Tiếng Nhật (On): KOU GOU KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu, khu [ ]

5878, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

kiết [ jí , jiē ]

79F8, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: lõi của cọng rơm

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary