Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齳

齳

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40819

UTF-8: E9BDB3

UTF-32: 9F73

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: toothless

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: グン

Tiếng Nhật (On): GUN

Quan Thoại: yǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bột, phất [ bó , fú ]

8300, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tốt um ; 2. che, mái che, mui xe ; 3. phúc, sự may mắn

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng