Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+21 nét) (nước)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 28767

UTF-8: E7819F

UTF-32: 705F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: ショク ソク

Quan Thoại: zhú

Tiếng Việt: luộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xíng ]

86F5, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Xem thêm:

hao, hiêu [ xiāo ]

9AD0, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hiêu tiễn 箭) ; 2. (xem: hiêu nhiên 然)

Xem thêm:

[ ]

6E3D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng