Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+0 nét) (lửa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 28780

UTF-8: E781AC

UTF-32: 706C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: fire; radical number 86

Pinyin: biāo,huǒ

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): RETSUKA

Tiếng Nhật (On): HYOU KA

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiệt [ guā , shé ]

820C, tổng 6 nét, bộ thiệt 舌 (+0 nét)

Nghĩa: cái lưỡi

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng