Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40031

UTF-8: E9B19F

UTF-32: 9C5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Định nghĩa tiếng Anh: horseshoe crab

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ ヨク オク アク ボウ かぶとがに

Tiếng Nhật (Kun): KABUTOGANI

Tiếng Nhật (On): KOU GU YOKU OKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

di [ chí , yí ]

8B3B, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: nhà hay đài cất riêng biệt

Xem thêm:

di [ ]

4E41, tổng 1 nét, bộ triệt 丿 (+0 nét)

Quảng Cáo

shop bán măng khô