Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+3 nét) (lửa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 28791

UTF-8: E781B7

UTF-32: 7077

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun6

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: セン ゼン

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duy, vy [ guī , wéi ]

6CA9, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sông Vi (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

9018, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

5798, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng