Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24935

UTF-8: E685A7

UTF-32: 6167

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, intelligent; intelligence

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ケイ さとい

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): KEI E

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Âm thời Đường: huèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66DE, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Xem thêm:

sanh [ chēng , chèng ]

725A, tổng 12 nét, bộ nha 牙 (+8 nét)

Nghĩa: chống đỡ

Xem thêm:

can, hãn [ gān , gǎn ]

687F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc ; 2. chấn song cửa sổ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng