Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炆 - văn | 炆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28806

UTF-8: E78286

UTF-32: 7086

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to simmer, cook over a slow fire

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン モン

Tiếng Nhật (Kun): ATATAKA

Tiếng Nhật (On): BUN MON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

特約
đặc ước

Xem thêm:

宂擾
nhũng nhiễu

Xem thêm:

暴君
bạo quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y