
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+2 nét) (lửa)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 28807
UTF-8: E78287
UTF-32: 7087
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du