
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+4 nét) (lửa)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 28809
UTF-8: E78289
UTF-32: 7089
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du