Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶜

鶜

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40348

UTF-8: E9B69C

UTF-32: 9D9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Quan Thoại: máo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

7DA5, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

乃爾
nãi nhĩ

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ ]

5A30, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11