Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炘

炘

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28824

UTF-8: E78298

UTF-32: 7098

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: brilliant, shining, bright

Tiếng Hàn (Hangul): 흔:0N

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: xīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

64E8, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Xem thêm:

高丽
cao ly

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

856D, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. trong ; 2. hiu hiu (gió thổi) ; 3. thê lương, buồn não

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

app đánh vần