
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 28833
UTF-8: E782A1
UTF-32: 70A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potaliya - (Potaliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật