Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28843

UTF-8: E782AB

UTF-32: 70AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: shine, glitter; show off, flaunt

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン あきらか かがやき かがやく てらす ひかる

Tiếng Nhật (Kun): HIKARU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiên, phiền, phồn [ bō , bó , fān , fán , pí ]

8543, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tốt ; 2. sinh sôi ; 3. nghỉ ngơi

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9E59, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Xem thêm:

理由
lí do

Quảng Cáo

kho sách