
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 28852
UTF-8: E782B4
UTF-32: 70B4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu Thanh tịnh - (Chabbisodhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: