Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炸 - trác | tạc | 炸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28856

UTF-8: E782B8

UTF-32: 70B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to fry in oil; to scald; to explode

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhà,zhá

Tiếng Nhật: サク ソウ サツ

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): SAKU SA SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zhà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

8CFB, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: tặng tiền cho người chết

Xem thêm:

淫雨
dâm vũ

Xem thêm:

thiễu, thu, tiễu [ chǒu ]

5062, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhìn, trông thấy ; 2. (xem: thu thải 睬)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng