
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+15 nét) (cỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34289
UTF-8: E897B1
UTF-32: 85F1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lại sang - (癩瘡) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Khổ uẩn - (Cùladukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: