Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 藱 - | 藱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34289

UTF-8: E897B1

UTF-32: 85F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Pinyin: huì,huí

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

7A49, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lúa non ; 2. trẻ con

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

647F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

宝塔
bảo tháp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ