Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33815

UTF-8: E89097

UTF-32: 8417

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Tiếng Nhật: サク ソウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

679E, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Xem thêm:

phiền [ fán ]

70E6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: buồn rầu, phiền muộn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7