Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28896

UTF-8: E783A0

UTF-32: 70E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Pinyin: huí,huǐ,ǎi

Tiếng Nhật: カイ アイ タイ

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7F73, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù ty 罳,思,罳)

Xem thêm:

chế [ zhì ]

88FD, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. làm, chế tạo ; 2. chế độ ; 3. hạn chế, ngăn cấm

Xem thêm:

[ ]

5C7B, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi