Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烦

烦

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28902

UTF-8: E783A6

UTF-32: 70E6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: bother, vex, trouble; troublesome

Quan Thoại: fán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

悲叹
bi thán

Xem thêm:

bão [ bào ]

83E2, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ôm ấp, bế ; 2. ấp ủ ; 3. vừa khít, khớp

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm