Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33762

UTF-8: E88FA2

UTF-32: 83E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: to incubate; to brood; to hatch

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Quan Thoại: bào

Âm thời Đường: bhɑ̀u

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, âu [ ōu , qū ]

533A, tổng 4 nét, bộ hễ 匸 (+2 nét)

Nghĩa: khu vực, vùng; 1. cái âu ; 2. âu (đơn vị đo khối lượng, bằng bốn đấu) ; 3. họ Âu

Xem thêm:

tuyến, tuyển, tuấn [ juàn , jùn ]

96CB, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: thịt béo mập; 1. xinh, đẹp, kháu ; 2. tài giỏi

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng