Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 32 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28926

UTF-8: E783BE

UTF-32: 70FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cek3

Tiếng Nhật: セキ

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diên, diện, duyên, tiên [ diàn , xián , yàn ]

6D8E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước dãi, nước bọt

Xem thêm:

[ ]

70E0, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

shop bán măng khô