
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28946
UTF-8: E78492
UTF-32: 7112
Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du