Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焘 - đào | đảo | 焘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28952

UTF-8: E78498

UTF-32: 7118

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: shine, illuminate; cover, envelope

Tiếng Nhật: トウ おおう てらす

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

衣鉢
y bát

Xem thêm:

khải, khỉ, khởi [ kǎi , qǐ ]

8C48, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: há, hay sao (dùng trong câu hỏi)

Xem thêm:

tố [ sù ]

612B, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: lòng thành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia