Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28953

UTF-8: E78499

UTF-32: 7119

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui6

Định nghĩa tiếng Anh: dry over slow fire; bake; roast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ホウ ハイ ホイ あぶる

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): HOU HAI HOI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại: bèi

Tiếng Việt: vùi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết [ tiè ]

992E, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: thao thiết 餮)

Xem thêm:

回歸
hồi quy

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình