Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 焙

焙

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28953

UTF-8: E78499

UTF-32: 7119

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui6

Định nghĩa tiếng Anh: dry over slow fire; bake; roast

Tiếng Hàn (Hangul): 배:0N

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ホウ ベ ハイ ホイ あぶる

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): HOU HAI HOI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại: bèi

Tiếng Việt: vùi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

9087, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gần, sát ; 2. tới gần

Xem thêm:

hàn, hãn, hạn [ gān , hán , hàn ]

6C57, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: mồ hôi

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng