Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28955

UTF-8: E7849B

UTF-32: 711B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lìn

Tiếng Nhật: リン

Quan Thoại: lìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hành [ jīng ]

830E, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân cây cỏ ; 2. cái chuôi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9