
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33576
UTF-8: E88CA8
UTF-32: 8328
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: