Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焞 - đôn | 焞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28958

UTF-8: E7849E

UTF-32: 711E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: dim

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: tūn,tuī,jùn

Tiếng Nhật: トン ドン タイ ツイ サン ソン シュン ジュン あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): TON DON TAI TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: tūn

Tiếng Việt: hửng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5991, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Xem thêm:

齒杖
xỉ trượng

Xem thêm:

多分
đa phần
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ