Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28959

UTF-8: E7849F

UTF-32: 711F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghệ [ ]

841F, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

thăng, thắng, tinh [ shēng , shèng ]

80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Xem thêm:

ai, hy [ ēi , éi , ěi , èi , xī ]

8A92, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: ôi, chao ôi

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng