Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 無承認
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn ]

944C, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Xem thêm:

[ ]

5814, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

thăng [ shēng ]

544F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ga-lông (đơn vị đo dung tích của Anh, Mỹ)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình