Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焫 - nhiệt | 焫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28971

UTF-8: E784AB

UTF-32: 712B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naat3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) hot; to scald, burn

Pinyin: ruò,

Tiếng Nhật: ゼツ ネチ

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): ZETSU NECHI

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

74AE, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Xem thêm:

妖災
yêu tai

Xem thêm:

故園
cố viên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp