Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28971

UTF-8: E784AB

UTF-32: 712B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naat3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) hot; to scald, burn

Pinyin: ruò,

Tiếng Nhật: ゼツ ネチ

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): ZETSU NECHI

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đan, đản [ dān , dǎn , dàn ]

7605, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ghét, căm ghét ; 2. kiệt sức ; 3. bệnh đơn

Xem thêm:

[ ]

9B6E, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng