Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 焸 - cảnh | 焸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28984

UTF-8: E784B8

UTF-32: 7138

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing2

Pinyin: xiòng,yīng,

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (On): KO KU KEI KYOU

Quan Thoại: xiòng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

69A7, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây phỉ

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

6708, tổng 4 nét, bộ nguyệt 月 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Mặt Trăng ; 2. tháng

Xem thêm:

瘰癧
loã lịch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía