Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28984

UTF-8: E784B8

UTF-32: 7138

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing2

Pinyin: xiòng,yīng,

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (On): KO KU KEI KYOU

Quan Thoại: xiòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sân [ shēn , shēng ]

7521, tổng 10 nét, bộ sinh 生 (+5 nét)

Nghĩa: lố nhố

Xem thêm:

huy, hồn [ huī , hún ]

73F2, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ái huy 琿,珲); một loại ngọc đẹp và quý

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm