Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28991

UTF-8: E784BF

UTF-32: 713F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a place in northeastern Taiwan; a kind of thick soup

Quan Thoại: gēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trạm [ zhān , zhàn ]

7AD9, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đứng lâu ; 2. nhà trạm, chỗ trú ; 3. chặng đường, đoạn đường

Quảng Cáo

sửa chữa nhà