
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 28995
UTF-8: E78583
UTF-32: 7143
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 32: Chư Bồ Tát Trụ Xứ - () | Thích Ca Mâu Ni Phật