Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煃

煃

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28995

UTF-8: E78583

UTF-32: 7143

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai2

Định nghĩa tiếng Anh: remove, get rid of; scatter

Tiếng Hàn (Hangul): 규:N

Pinyin: kuǐ

Tiếng Nhật: キ

Quan Thoại: kuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66CE, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

610D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xót thương ; 2. lo lắng

Xem thêm:

não [ nǎo , nào ]

60F1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bực, tức, cáu ; 2. buồn phiền

Quảng Cáo

shop đặc sản