Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弻針
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

噪音
táo âm

Xem thêm:

ca [ gā , gǎ ]

738D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét), ngọc 玉 (+1 nét)

Nghĩa: quái gở, nghịch ngợm

Xem thêm:

否婦
bĩ phụ

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng