Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29001

UTF-8: E78589

UTF-32: 7149

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: smelt, refine; distill, condense

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liàn,làn

Tiếng Nhật: レン ラン ねる

Tiếng Nhật (Kun): NERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Tiếng Việt: luyện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī , zì ]

8F1C, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

埤堄
bì nhị

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng