Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 煞 - sát | 煞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29022

UTF-8: E7859E

UTF-32: 715E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: malignant deity; baleful, noxious; strike dead

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shā,shà

Tiếng Nhật: サツ セチ サイ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): SATSU SAI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SAL

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

黃口
hoàng khẩu

Xem thêm:

自传
tự truyện

Xem thêm:

ế [ yē , yì ]

8C77, tổng 19 nét, bộ thỉ 豕 (+12 nét)

Nghĩa: lợn thở, lợn nghỉ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng