Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煠

煠

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29024

UTF-8: E785A0

UTF-32: 7160

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to fry in fat or oil. to scald

Pinyin: yè,zhá

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ヨウ チョウ やく ゆでる あげる

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): YOU CHOU SOU JOU

Quan Thoại: zhá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

khố [ kù ]

88B4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu