Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29029

UTF-8: E785A5

UTF-32: 7165

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: shining, brilliant, lustrous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Âm thời Đường: xuɑ̀n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ měng ]

7374, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: cầy mangut

Xem thêm:

lỗ [ ]

6F9B, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

5EB8, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dùng ; 2. thường ; 3. ngu hèn; nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

gỏi cuốn