Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29030

UTF-8: E785A6

UTF-32: 7166

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: kind, gentle, gracious, genial

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,xiū

Tiếng Nhật: キョウ キュウ あたためる

Tiếng Nhật (Kun): ATATAMERU

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ yú ]

8330, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cây du

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8BC0, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lời chăng chối (khi đi xa, khi chết) ; 2. phép bí truyền

Xem thêm:

trú [ zhù ]

9A7B, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: nghỉ lại, lưu lại

Quảng Cáo

tiếng việt