Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竻 - cân | lặc | 竻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+2 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31483

UTF-8: E7ABBB

UTF-32: 7AFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: thorns, brambles

Pinyin: ,jīn

Tiếng Nhật: ロク キン コン

Tiếng Nhật (Kun): SOJI

Tiếng Nhật (On): ROKU KIN KON

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

0034, tổng nét, bộ

Xem thêm:

lục [ lù ]

5279, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giết rồi phanh thây ; 2. làm nhục

Xem thêm:

暗杀
ám sát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi