Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29038

UTF-8: E785AE

UTF-32: 716E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: cook

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: シャ ショ にる にえる にやす

Tiếng Nhật (Kun): NIRU NIERU

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhǔ

Âm thời Đường: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thực, tự [ shí , sì , yì ]

98DF, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. đồ ăn ; 3. lộc

Xem thêm:

[ ]

6BDD, tổng 7 nét, bộ mao 毛 (+3 nét)

Xem thêm:

đan [ dān ]

7C1E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Quảng Cáo

trẻ thích ăn