Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26838

UTF-8: E6A396

UTF-32: 68D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang4

Định nghĩa tiếng Anh: door stop, door jam; touch; a prop, post

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chéng,cháng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ チョウ ふれる ほこだて ほうだて

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRA

Tiếng Nhật (On): TOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chéng

Tiếng Việt: trường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bi [ bēi ]

7891, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bia, đài bia ; 2. cột mốc ; 3. ca tụng

Xem thêm:

cấn, cận, ký [ jì , jìn ]

8FD1, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: gần, bên cạnh

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc