Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 棖 - tranh | trành | 棖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26838

UTF-8: E6A396

UTF-32: 68D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang4

Định nghĩa tiếng Anh: door stop, door jam; touch; a prop, post

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chéng,cháng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ チョウ ふれる ほこだて ほうだて

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRA

Tiếng Nhật (On): TOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chéng

Tiếng Việt: trường

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giản [ jiàn ]

78F5, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

雄壯
hùng tráng

Xem thêm:

無義
vô nghĩa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu